| 📋 F-2 | 📋 F-4 | |
|---|---|---|
| Loại visa | F-2 | F-4 |
| Phân loại | cư trú | cư trú |
| Dành cho ai | Người nước ngoài cư trú dài hạn | Người gốc Hàn có quốc tịch nước ngoài |
| Thời hạn | 1-3 năm, có thể gia hạn | 3 năm, có thể gia hạn |
| Được phép làm việc | Có | Có |
| Thời gian xử lý | 1-3 tháng | 1-2 tuần |
| Lệ phí nhà nước | ₩100,000–₩300,000 | ~$80 USD / 약 ₩110,000 |
| Yêu cầu chính | Đủ điểm hoặc đủ điều kiện theo nhóm | Chứng minh nguồn gốc Hàn Quốc |
| Gia hạn | Có thể gia hạn và người giữ F-2 lâu dài có thể xem xét F-5. | Có thể gia hạn mỗi 3 năm và ít hạn chế hoạt động. |
Câu hỏi thường gặp
- Sự khác biệt giữa visa F-2 và F-4 là gì?
- F-2 (Visa cư trú dài hạn F-2) dành cho Người nước ngoài cư trú dài hạn, trong khi F-4 (Visa kiều bào F-4) dành cho Người gốc Hàn có quốc tịch nước ngoài.
- Tôi có thể chuyển từ visa F-2 sang F-4 không?
- Việc thay đổi tư cách lưu trú do cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc (HiKorea) quyết định theo từng trường hợp. Hãy xác nhận điều kiện, giấy tờ và thời điểm tại văn phòng xuất nhập cảnh địa phương trước khi tư cách hiện tại hết hạn.
- Visa nào cho phép tôi làm việc tại Hàn Quốc, F-2 hay F-4?
- F-2 cho phép làm việc. F-4 cho phép làm việc.
Chuẩn bị đến Hàn Quốc
Chuẩn bị những thứ thiết yếu
Các dịch vụ đáng tin cậy mà người mới dùng để kết nối và ổn định nhanh hơn.
Trước khi bayLiên kết affiliate/giới thiệu
Danh sách đóng gói trước khi đến
Adapter quốc tế, bìa đựng giấy tờ, túi sắp xếp hành lý, thẻ hành lý và các món nên mua trước chuyến bay.
Chuẩn bị trước khi bay →Kết nốiLiên kết affiliate/giới thiệu
Dữ liệu eSIM Hàn Quốc
Chuẩn bị dữ liệu trước khi hạ cánh để dùng bản đồ, dịch thuật, nhắn tin và ứng dụng giao thông ngay tại sân bay.
So sánh gói eSIM →Bảo hiểmLiên kết affiliate/giới thiệu
Bảo hiểm du lịch và giai đoạn mới đến
So sánh bảo hiểm y tế hoặc du lịch ngắn hạn trước khi bảo hiểm dài hạn tại Hàn Quốc được ổn định.
So sánh quyền lợi →As an Amazon Associate, settlykorea earns from qualifying purchases.